- Fluorit
- Sản phẩm Flo vô cơ
- Sản phẩm Flo hữu cơ
- Các chất trung gian chứa flo
- 4-Fluorobenzoyl clorua
- Flobenzen
- M-Trifluoromethylbenzeneacetonitril
- 2,4-Dichloro-3,5-Dinitrobenzotrifluoride
- Ethiopromide
- 2-Bromoheptafluoropropane
- 2-Amino-5-Chloro-2'-Fluorobenzophenone
- 2-Fluoro-4-Bromoaniline
- 3,5-Difluorobromobenzen
- 3,4,5-Trifluorobromobenzen
- M-Fluorophenol
- Bromo-3-Fluorobenzen
- Pentafluorobenzyl Bromide
- Ethyl Difluoroacetate
- Ethyl Difluorobromoacetate
- Axit Trifluorochloric
- Khí hiếm đặc biệt
- Sản phẩm tùy chỉnh
- Axit Boric
- Dung dịch Urê Amoni Nitrat
- Các sản phẩm tùy chỉnh khác
- Aprepitant - Thuốc chống nôn bổ trợ cho hóa trị ung thư
- Dòng dẫn xuất Trifluoro
- Dòng muối Lithium-LiTFSi
- Dòng Perfluorinated
- Dòng Trifluorotoluene
- 2,4-Dichloro-3,5-Dinitrotrifluorotoluene
- M-Fluorotrifluorotoluene
- O-Fluorotrifluorotoluene
- P-Fluorotrifluorotoluene
- 2-Bromo-5-Fluorotrifluorotoluene
- 5-Bromo-2-Fluorotrifluorotoluen
- 5-Chloro-2-Nitrotrifluorotoluene
- 4-Fluoro-3-Trifluoromethylphenol
- P-Trifluoromethylthiophenol
- M-Ditrifluorotoluene
- 3,5-Bistrifluoromethylbromobenzene
- P-Ditrifluorotoluene
- 2. 4. 6-Trifluorobenzonitril
Axit Boric-10B
MÔ TẢ NGẮN GỌN
Boron (B) có hai đồng vị bền: 10B và 11B, và độ phổ biến của chúng trong tự nhiên là khoảng 19,8% và 80,2%. Axit boric-10B có khả năng hấp thụ neutron rất mạnh và được sử dụng rộng rãi trong năng lượng hạt nhân, thiết bị quân sự, công nghiệp hiện đại và y học. Trong số đó, axit boric-10B làm giàu được sử dụng trong ngành công nghiệp hạt nhân như một chất hấp thụ neutron tốt. So với axit boric có nhiều trong tự nhiên, nó có một ưu điểm rất đáng kể: nó có thể làm tăng đáng kể nồng độ 10B trong hệ thống làm mát lò phản ứng và giảm tổng lượng axit boric. Các nghiên cứu liên quan đã chỉ ra rằng lợi ích của việc tăng nồng độ 10B là: tăng công suất lò phản ứng, tăng việc sử dụng nhiên liệu MOX (oxit hỗn hợp), tăng chu kỳ tuần hoàn và đốt cháy, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu trong mỗi chu kỳ và giảm đáng kể chi phí xử lý chất thải lỏng, chi phí nhiên liệu cuối cùng và chi phí lưu trữ trung gian và cuối cùng.
CHỈ SỐ KỸ THUẬT
| Phân tích dự án | Yêu cầu về chỉ mục |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng hoặc tinh thể có vảy |
| Sự phong phú của Boron-10 | ≥96,0 |
| Hàm lượng axit boric | ≥99,0 |
| Flo | ≤2.0 |
| Clorua | ≤1.0 |
| Sunfat | ≤3.0 |
| Phốt phát | ≤10.0 |
| Natri | ≤10.0 |
| Canxi | ≤10.0 |
| Magiê | ≤10.0 |
| Nhôm | ≤5.0 |
| Sắt | ≤2.0 |
| Silic (SiO2) | ≤10.0 |
| Asen | ≤0,5 |
| Kim loại nặng (đo bằng Pb) | ≤2.0 |
| Liti | ≤0,5 |
SỬ DỤNG

ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
7. Thiết lập các kênh sơ tán khẩn cấp và các khu vực giảm nhẹ rủi ro cần thiết.
BƯU KIỆN
TÍNH CHẤT HÓA HỌC
mô tả2





