- Fluorit
- Sản phẩm Flo vô cơ
- Sản phẩm Flo hữu cơ
- Các chất trung gian chứa flo
- 4-Fluorobenzoyl clorua
- Flobenzen
- M-Trifluoromethylbenzeneacetonitril
- 2,4-Dichloro-3,5-Dinitrobenzotrifluoride
- Ethiopromide
- 2-Bromoheptafluoropropane
- 2-Amino-5-Chloro-2'-Fluorobenzophenone
- 2-Fluoro-4-Bromoaniline
- 3,5-Difluorobromobenzen
- 3,4,5-Trifluorobromobenzen
- M-Fluorophenol
- Bromo-3-Fluorobenzen
- Pentafluorobenzyl Bromide
- Ethyl Difluoroacetate
- Ethyl Difluorobromoacetate
- Axit Trifluorochloric
- Khí hiếm đặc biệt
- Sản phẩm tùy chỉnh
- Các sản phẩm tùy chỉnh khác
- Aprepitant - Thuốc chống nôn bổ trợ cho hóa trị ung thư
- Dòng dẫn xuất Trifluoro
- Dòng muối Lithium-LiTFSi
- Dòng Perfluorinated
- Dòng Trifluorotoluene
- 2,4-Dichloro-3,5-Dinitrotrifluorotoluene
- M-Fluorotrifluorotoluene
- O-Fluorotrifluorotoluene
- P-Fluorotrifluorotoluene
- 2-Bromo-5-Fluorotrifluorotoluene
- 5-Bromo-2-Fluorotrifluorotoluen
- 5-Chloro-2-Nitrotrifluorotoluene
- 4-Fluoro-3-Trifluoromethylphenol
- P-Trifluoromethylthiophenol
- M-Ditrifluorotoluene
- 3,5-Bistrifluoromethylbromobenzene
- P-Ditrifluorotoluene
- 2. 4. 6-Trifluorobenzonitril
0102030405
Khối Fluorite/Bóng Fluorite (CaF2)/CAS:7789-75-5
Băng hình
MÔ TẢ NGẮN GỌN
Fluorite, còn được gọi là fluorit, là khoáng chất duy nhất có thể chiết xuất một lượng lớn flo. Canxi florua là thành phần chính của fluorit, công thức hóa học là CaF2, dạng tinh thể lập phương không màu hoặc bột màu trắng. Là một nhà phát triển và cung cấp fluorit, chúng tôi cung cấp fluorit từ Mông Cổ và Trung Quốc. Hiện tại, sản lượng khai thác fluorit ở nước tôi ổn định, với hàm lượng canxi florua lên tới 97%.

CHỈ SỐ KỸ THUẬT
| Phân tích | Yêu cầu |
| CaF2 | ≥ 97 |
| SiO2 | ≤ 1,5% |
| CaCO3 | ≤ 0,5% |
| Kích thước hạt | Kích thước: 5*60mm, tối đa 15% lượng rác thải có kích thước sàng 9mm. |
SỬ DỤNG
1. Công nghiệp hóa chất
Fluorit có những ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất và có thể được dùng để sản xuất axit flohydric, flo, v.v. Một nửa sản lượng fluorit của thế giới được sử dụng để sản xuất axit flohydric.
2. Ngành vật liệu xây dựng
Fluorit chủ yếu được sử dụng làm chất trợ dung và chất làm mờ trong ngành vật liệu xây dựng. Nó có thể được thêm vào các vật liệu xây dựng như thủy tinh, gốm sứ và xi măng để thúc đẩy quá trình nóng chảy của thủy tinh và các vật liệu khác.
3. Ngành xi măng
Fluorit được thêm vào như một chất khoáng hóa trong sản xuất xi măng, có thể hạ thấp nhiệt độ thiêu kết của vật liệu và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó cũng có thể cải thiện độ nhớt pha lỏng của clinker trong quá trình thiêu kết và thúc đẩy sự hình thành tricalcium silicate.
4. Ngành gốm sứ
Trong ngành gốm sứ, fluorit chủ yếu được sử dụng làm men. Nó có thể đóng vai trò tạo màu và trợ dung trong quá trình sản xuất men. Ví dụ, thêm đá dong vào men đỏ có thể làm cho màu sắc tươi sáng và rực rỡ.
5. Ngành luyện nhôm
Fluorit được sử dụng trong ngành luyện nhôm để sản xuất criolit nhân tạo và có thể được thêm trực tiếp vào chất điện phân nóng chảy.
6. Lĩnh vực y tế
Fluorit được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế. Là một chất tương phản tia X, nó có thể làm cho hình ảnh của một số mô và cơ quan rõ nét hơn.
7. Ngành thép
Công dụng chính của fluorit trong ngành công nghiệp thép là làm dung môi đồng trong luyện sắt và thép, và cũng có thể được sử dụng làm chất đúc trong lò điện.
8. Lĩnh vực hàng không vũ trụ
Fluorit chứa nhiều nguyên tố flo và có thể sản xuất axit flohydric. Axit flohydric là thành phần chính của nhiên liệu lỏng máy bay phản lực và nhiên liệu tên lửa, vì vậy quặng fluorit được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
9. Chất chữa cháy
Fluorit có thể được sử dụng như một chất chữa cháy vì các thành phần của nó ổn định ở nhiệt độ phòng và có thể hoạt động nhanh trong đám cháy, giảm thiểu khói và ngọn lửa hiệu quả tại hiện trường hỏa hoạn.

ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
1. Tránh tiếp xúc với ánh sáng mạnh
Tính chất phát quang của fluorit dễ bị ảnh hưởng bởi tia cực tím và ánh sáng mạnh, do đó cần tránh ánh nắng trực tiếp và ánh sáng mạnh khi bảo quản.
2. Tránh tiếp xúc với không khí
Fluorite dễ phản ứng với hơi nước và oxy trong không khí, khiến màu sắc của nó thay đổi và làm giảm khả năng phát sáng. Do đó, nên tránh tiếp xúc với không khí càng nhiều càng tốt trong quá trình bảo quản.
3. Nhiệt độ bảo quản ổn định
Fluorite nên được bảo quản ở nơi có nhiệt độ ổn định, tránh bảo quản ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng nên từ 5℃ đến 25℃.
BƯU KIỆN
1. Bao bì tấn.
2. Thực hiện các hình thức đóng gói khác theo nhu cầu của khách hàng.
TÍNH CHẤT HÓA HỌC
Fluorit thường có màu xanh lục, xanh lam, tím hoặc không màu, và có thể xuất hiện ở hầu hết mọi màu. Nó có thể phai màu khi đun nóng; có vệt trắng; ánh thủy tinh. Độ cứng 4, giòn. Huỳnh quang. Không tan trong nước, tan trong axit sulfuric, axit photphoric, axit clohydric nóng, axit boric và axit hypoclorơ.

mô tả2




